Động từN3
換える
かえるkaeru
đổi
EN: to replace; to convert; to change
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜ように言います— Bảo ai đó làm ~ (gián tiếp)
母にはやくかえるように言われました。Tôi bị mẹ bảo về sớm.
Thử ngay
換える nghĩa là gì?
かえるkaeru
đổi
EN: to replace; to convert; to change
母にはやくかえるように言われました。Tôi bị mẹ bảo về sớm.
換える nghĩa là gì?