Kaku Coach
Danh từN3

委い員いん

いいんiin

ủy viên

EN: committee member

Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm

Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは委い員いん会かいの委い員いんだ。

    Anh ấy là ủy viên của ủy ban.

  • 委い員いんは全ぜん員いん出しゅっ席せきしている。

    Tất cả các ủy viên đều có mặt.

Thử ngay

委員 nghĩa là gì?