Chữ 胃 vị · dạ dày
Kanji N2 · 9 nét · bộ 肉 (thịt) · On イ
Mẹo nhớRuộng (田) nằm trên thân (月) — chỗ chứa thức ăn, VỊ là dạ dày.
Ruộng (田) nằm trên thân (月) — chỗ chứa thức ăn, VỊ là dạ dày.
- 田ruộng
- 月thân thể
Luyện viết chữ 胃
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 胃
Mẹo nhớ
Ruộng (田) nằm trên thân (月) — chỗ chứa thức ăn, VỊ là dạ dày.
- 田ruộng
- 月thân thể
Cách đọc
- Âm On
- イ(trong từ ghép)
Nghĩa
dạ dày
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
胃
い — dạ dày
Câu ví dụ
胃が痛みます。
Dạ dày tôi đau.
