Kaku Coach
Động từN3

声せい明めい

せいめいseimei

tuyên ngôn

EN: declaration; statement; proclamation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ声せい明めいは疑うたがいの余よ地ちがない。

    Tuyên ngôn của anh ấy không còn gì phải nghi ngờ.

  • その声せい明めいはときを得えていなかった。

    Tuyên ngôn đó đã không hợp thời điểm.

Thử ngay

声明 nghĩa là gì?