Kaku Coach
Danh từN2

問とい合あわせ

といあわせtoiawase

thắc mắc, hỏi thăm

EN: inquiry; query; enquiry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 会かい社しゃは心しん配ぱいの問とい合あわせでてんやわんやだった。

    Công ty náo loạn vì những câu hỏi lo lắng.

  • その本ほんは届とどいたかと彼かれから問とい合あわせの手て紙がみが来きた。

    Có thư thắc mắc từ anh ấy gửi đến hỏi cuốn sách đó đã đến chưa.

Thử ngay

問い合わせ nghĩa là gì?