Kaku Coach
Động từN2

取とり消けす

とりけすtorikesu

hủy bỏ

EN: to cancel; to withdraw; to retract

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ごめん、取とり消けすよ。

    Xin lỗi, tôi hủy bỏ nhé.

  • ジャックは予よ約やくを取とり消けすことにした。

    Jack đã quyết định hủy bỏ đặt chỗ.

Thử ngay

取り消す nghĩa là gì?