Danh từN2
日程
にっていnittei
lịch trình
EN: schedule; program; programme
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は1日ごとに日程を変える。
Anh ấy thay đổi lịch trình từng ngày một.
- あす雨の場合は別の日程を組まなくちゃ。
Nếu ngày mai trời mưa thì phải sắp xếp lịch trình khác thôi.
Thử ngay
日程 nghĩa là gì?
