Danh từN2
内線
ないせんnaisen
số nội bộ
EN: phone extension; indoor wiring; inner line
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 内線45番をお願いします。
Xin vui lòng gọi số nội bộ 45.
- 内線214に出る人なら誰でも構いません。
Bất kỳ ai nhấc máy số nội bộ 214 cũng được.
Thử ngay
内線 nghĩa là gì?
