Tính từ đuôi なN2
ご苦労様
ごくろうさまgokurousama
Cảm ơn đã vất vả
EN: thank you (for your hard work); I appreciate your efforts
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- ご苦労様でした。
Bạn đã vất vả rồi.
Thử ngay
ご苦労様 nghĩa là gì?
ごくろうさまgokurousama
Cảm ơn đã vất vả
EN: thank you (for your hard work); I appreciate your efforts
Bạn đã vất vả rồi.
ご苦労様 nghĩa là gì?