Danh từN2
コック
kokku
đầu bếp
EN: cook; chef
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私はコックです。
Tôi là đầu bếp.
- 責任はコックにある。
Trách nhiệm thuộc về đầu bếp.
Thử ngay
コック nghĩa là gì?
kokku
đầu bếp
EN: cook; chef
Tôi là đầu bếp.
Trách nhiệm thuộc về đầu bếp.
コック nghĩa là gì?