Danh từN2
材木
ざいもくzaimoku
tài mộc
EN: wood (for building); lumber; timber
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ひろしは材木をひいて板にしています。
Hiroshi đang xẻ gỗ thành các tấm ván.
- 彼らは私達に材木を送ってくれるだろう。
Họ sẽ gửi gỗ cho chúng ta chứ.
Thử ngay
材木 nghĩa là gì?
ざいもくzaimoku
tài mộc
EN: wood (for building); lumber; timber
Hiroshi đang xẻ gỗ thành các tấm ván.
Họ sẽ gửi gỗ cho chúng ta chứ.
材木 nghĩa là gì?