Danh từN2
項目
こうもくkoumoku
hạng mục
EN: item; heading; category
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- これは何の項目に入るか。
Cái này thuộc mục nào?
- この本は何の項目に入りますか。
Cuốn sách này thuộc mục gì?
Thử ngay
項目 nghĩa là gì?
こうもくkoumoku
hạng mục
EN: item; heading; category
Cái này thuộc mục nào?
Cuốn sách này thuộc mục gì?
項目 nghĩa là gì?