Danh từN2
クーラー
kuuraa
máy điều hòa
EN: air conditioner
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- クーラーがきかないようだが。
Hình như máy điều hòa không lạnh lắm.
- クーラーを入れていただけますか。
Bạn có thể bật máy điều hòa giúp tôi được không?
Thử ngay
クーラー nghĩa là gì?
kuuraa
máy điều hòa
EN: air conditioner
Hình như máy điều hòa không lạnh lắm.
Bạn có thể bật máy điều hòa giúp tôi được không?
クーラー nghĩa là gì?