Danh từN2
月給
げっきゅうgekkyuu
lương tháng
EN: monthly salary
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は月給泥棒だ。
Anh ta là kẻ ăn lương tháng mà không chịu làm việc.
- 日本では、月給です。
Ở Nhật Bản, được trả lương theo tháng.
Thử ngay
月給 nghĩa là gì?
げっきゅうgekkyuu
lương tháng
EN: monthly salary
Anh ta là kẻ ăn lương tháng mà không chịu làm việc.
Ở Nhật Bản, được trả lương theo tháng.
月給 nghĩa là gì?