Kaku Coach
Danh từN2

原げん稿こう

げんこうgenkou

bản thảo

EN: manuscript; copy; draft

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • マユコは原げん稿こうの清せい書しょをした。

    Mayuko đã viết sạch sẽ bản thảo.

  • 私わたしはこの一年原げん稿こうを書かいている。

    Tôi đã viết bản thảo suốt một năm nay.

Thử ngay

原稿 nghĩa là gì?