Kaku Coach
Danh từN2

巡じゅん査さ

じゅんさjunsa

cảnh sát

EN: police officer; policeman; constable

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • すぐに巡じゅん査さが呼びにやよびにやられた。

    Cảnh sát ngay lập tức được gọi đến.

  • 巡じゅん査さはいつものように夜や間かんの巡じゅん回かい中ちゅうだった。

    Cảnh sát đang đi tuần tra ban đêm như mọi khi.

Thử ngay

巡査 nghĩa là gì?