Danh từN2
ギャング
gyangu
băng đảng
EN: gang
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ギャングの一団が金を盗んだ。
Một băng nhóm đã đánh cắp số tiền.
- ギャング仲間の間ではダンで通っていた。
Trong giới băng đảng, anh ta được gọi bằng cái tên Dan.
Thử ngay
ギャング nghĩa là gì?
gyangu
băng đảng
EN: gang
Một băng nhóm đã đánh cắp số tiền.
Trong giới băng đảng, anh ta được gọi bằng cái tên Dan.
ギャング nghĩa là gì?