Kaku Coach
Danh từN2

規き律りつ

きりつkiritsu

kỷ luật

EN: order; observance; discipline

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 学がっ校こうの規き律りつが乱れみだれている。

    Kỷ luật của nhà trường đang bị lỏng lẻo.

  • 生せい徒との中なかには規き律りつを守まもるのが大変たいへんなものもいる。

    Trong số học sinh có những em cảm thấy việc tuân thủ kỷ luật là rất khó khăn.

Thử ngay

規律 nghĩa là gì?