Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

予よ備び

よびyobi

dự bị

EN: reserve; spare

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 予備よびの毛もう布ふをください。

    Cho tôi xin thêm chăn dự bị.

  • ところで、予備よびの電でん池ちはあるの?

    Nhân tiện, có pin dự phòng không vậy?

Thử ngay

予備 nghĩa là gì?