Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

余よ計けい

よけいyokei

thừa thãi

EN: extra; more; too much

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 余計よけいなことはするな。

    Đừng làm những việc thừa thãi.

  • 余計よけいなおせっかいはよせ。

    Đừng xen vào chuyện bao đồng.

Thử ngay

余計 nghĩa là gì?