Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

緩ゆるい

ゆるいyurui

lỏng

EN: loose

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • この靴くつは少すこし緩ゆるい。

    Đôi giày này hơi lỏng.

Thử ngay

緩い nghĩa là gì?