Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

再さい三さん

さいさんsaisan

tái ba

EN: again and again; repeatedly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは私わたしに、再さい三さん電話をかけでんわをかけてきた。

    Anh ấy đã gọi điện cho tôi nhiều lần.

  • 再さい三さん彼かれらを招待したが決してこなかった。

    Chúng tôi đã mời họ nhiều lần nhưng họ không hề đến.

Thử ngay

再三 nghĩa là gì?