Danh từN2
時速
じそくjisoku
tốc độ theo giờ
EN: speed (per hour)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 車は時速40マイルで走った。
Chiếc xe chạy với vận tốc bốn mươi dặm một giờ.
- 彼は時速80キロで車を運転した。
Anh ấy lái xe với tốc độ tám mươi ki-lô-mét một giờ.
Thử ngay
時速 nghĩa là gì?
