Danh từN2
リットル
rittoru
lít
EN: litre; liter
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この瓶には2リットルのお湯が入る。
Bình này chứa được hai lít nước nóng.
- ガソリンはリットル単位で売られる。
Xăng được bán theo đơn vị lít.
Thử ngay
リットル nghĩa là gì?
rittoru
lít
EN: litre; liter
Bình này chứa được hai lít nước nóng.
Xăng được bán theo đơn vị lít.
リットル nghĩa là gì?