Kaku Coach
Danh từN2

始し終じゅう

しじゅうshijuu

luôn luôn

EN: continuously; from beginning to end; from first to last

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 植しょく物ぶつの種子は始し終じゅう呼こ吸きゅうしている。

    Hạt của thực vật luôn hô hấp.

  • 私わたしは始し終じゅうあなたのことを考えかんがえています。

    Tôi luôn nghĩ về bạn.

Thử ngay

始終 nghĩa là gì?