Danh từN2
限度
げんどgendo
giới hạn
EN: limit; bounds
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 物事には限度がある。
Sự việc gì cũng có giới hạn của nó.
- 人間の進歩には限度がない。
Sự tiến bộ của con người là không có giới hạn.
Thử ngay
限度 nghĩa là gì?
げんどgendo
giới hạn
EN: limit; bounds
Sự việc gì cũng có giới hạn của nó.
Sự tiến bộ của con người là không có giới hạn.
限度 nghĩa là gì?