Danh từN2
月末
げつまつgetsumatsu
cuối tháng
EN: end of the month
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 月末に近づいている。
Đang tiến dần đến cuối tháng.
- サムは月末に金を払うと約束した。
Sam đã hứa sẽ trả tiền vào cuối tháng.
Thử ngay
月末 nghĩa là gì?
げつまつgetsumatsu
cuối tháng
EN: end of the month
Đang tiến dần đến cuối tháng.
Sam đã hứa sẽ trả tiền vào cuối tháng.
月末 nghĩa là gì?