Tính từ đuôi なN2
大層
たいそうtaisou
hết sức, vô cùng
EN: very; extremely; exceedingly
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はたいそう速く走る。
Anh ấy chạy rất nhanh.
- 今日はたいそう冷えますね。
Hôm nay trời lạnh lắm nhỉ.
Thử ngay
大層 nghĩa là gì?
たいそうtaisou
hết sức, vô cùng
EN: very; extremely; exceedingly
Anh ấy chạy rất nhanh.
Hôm nay trời lạnh lắm nhỉ.
大層 nghĩa là gì?