Động từN2
体操
たいそうtaisou
thể dục
EN: gymnastics; physical exercises
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は体操が得意だ。
Anh ấy giỏi thể dục.
- 健康のために体操する。
Tập thể dục vì sức khỏe.
Thử ngay
体操 nghĩa là gì?
たいそうtaisou
thể dục
EN: gymnastics; physical exercises
Anh ấy giỏi thể dục.
Tập thể dục vì sức khỏe.
体操 nghĩa là gì?