Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

大だい小しょう

だいしょうdaishou

lớn nhỏ

EN: size

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 道どう路ろ上じょうの大小だいしょうの石いしに気きをつけなさい。

    Hãy chú ý những hòn đá lớn nhỏ trên đường.

Thử ngay

大小 nghĩa là gì?