Trạng từN2
大分
だいぶんdaibun
đáng kể, khá
EN: considerably; greatly; a lot
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Khá, đáng kể” — so với trước đã thay đổi nhiều. Nói chuyện hay dùng dạng だいぶ.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtだいぶNói chuyện hằng ngày.
- Trung tính · Đang xemだいぶんHơi cứng, văn viết.
Ví dụ· 2 câu
- その夜はだいぶん寒かった。
Đêm hôm đó trời khá lạnh.
- このタイヤはだいぶん磨り減っている。
Lốp xe này đã mòn đi khá nhiều.
Thử ngay
大分 nghĩa là gì?
