Chữ 鉢 bát · cái bát, chậu
Kanji N1 · 13 nét · bộ 金 (vàng) · On ハチ、ハツ
Mẹo nhớKim loại (金) đúc thành gốc (本) chậu — BÁT là cái bát, chậu.
Kim loại (金) đúc thành gốc (本) chậu — BÁT là cái bát, chậu.
- 金kim loại
- 本gốc
Luyện viết chữ 鉢
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 鉢
Mẹo nhớ
Kim loại (金) đúc thành gốc (本) chậu — BÁT là cái bát, chậu.
- 金kim loại
- 本gốc
Cách đọc
- Âm On
- ハチ、ハツ(trong từ ghép)
Nghĩa
cái bát, chậu
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
鉢
はち — cái chậu
Câu ví dụ
はちには砂糖が全然ない。
Trong chậu hoàn toàn không có đường.
