Kaku Coach
Động từN5

帽ぼう子し

ぼうしboushi

mũ

EN: hat; cap

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは帽ぼう子しを脱ぬいだ。

    Anh ấy đã cởi mũ ra.

  • 彼かれは帽ぼう子しを買かった。

    Anh ấy đã mua một chiếc mũ.

Thử ngay

帽子 nghĩa là gì?