Danh từN2
目下
めしたmeshita
cấp dưới
EN: subordinate; subordinates; inferior
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 目下増築中である。
Hiện đang trong quá trình tăng thầu.
- 彼は目下首位打者だ。
Anh ấy hiện đang là tay đập dẫn đầu.
Thử ngay
目下 nghĩa là gì?
めしたmeshita
cấp dưới
EN: subordinate; subordinates; inferior
Hiện đang trong quá trình tăng thầu.
Anh ấy hiện đang là tay đập dẫn đầu.
目下 nghĩa là gì?