Kaku Coach
Danh từN2

知ち人じん

ちじんchijin

Người quen

EN: friend; acquaintance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれの知ち人じんですか。

    Đó là người quen của anh à?

  • 彼かれには知ち人じんは多おおいが友ゆう人じんは少すくない。

    Anh ấy có nhiều người quen nhưng ít bạn bè.

Thử ngay

知人 nghĩa là gì?