Danh từN2
盆地
ぼんちbonchi
vùng trũng, bồn địa
EN: basin (e.g. between mountains)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この地方は盆地になっている。
Vùng này là dạng bồn địa.
- 河川の盆地には普通肥沃な農地がある。
Các bồn địa sông ngòi thường có đất nông nghiệp màu mỡ.
Thử ngay
盆地 nghĩa là gì?
