Kaku Coach
Danh từN2

群むれ

むれmure

bầy đàn

EN: group; crowd; flock

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 鳥とりは群むれをなして飛とんでいた。

    Đàn chim đang bay thành bầy.

  • 二人は仲なか間ま、三人は寄よせ集あつめの群むれ。

    Hai người là bạn, ba người là một đám đông tụ tập.

Thử ngay

群れ nghĩa là gì?