Kaku Coach
Danh từN2

岬みさき

みさきmisaki

mũi đất

EN: cape (on coast)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その船ふねは岬みさきを回まわった。

    Con tàu đã vòng qua mũi đất.

  • 船ふねは岬みさきに沿そって回まわった。

    Con tàu đi ven theo mũi đất.

Thử ngay

岬 nghĩa là gì?