Kaku Coach
Danh từN2

平へい野や

へいやheiya

bình nguyên

EN: plain; open field

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 川かわはうねるように平へい野やを流れながれている。

    Dòng sông uốn lượn chảy qua bình nguyên.

  • 私たちは山やまの上うえから平へい野やを見下ろみおろした。

    Chúng tôi nhìn xuống bình nguyên từ trên đỉnh núi.

Thử ngay

平野 nghĩa là gì?