Danh từN2
麓
ふもとfumoto
Chân núi
EN: foot (of a mountain or hill); bottom; base
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 山のふもとに古い城がある。
Có một thành cổ ở chân núi.
- その町は山のふもとにあります。
Thị trấn đó nằm ở chân núi.
Thử ngay
麓 nghĩa là gì?
ふもとfumoto
Chân núi
EN: foot (of a mountain or hill); bottom; base
Có một thành cổ ở chân núi.
Thị trấn đó nằm ở chân núi.
麓 nghĩa là gì?