Danh từN2
日の入り
ひのいりhinoiri
hoàng hôn
EN: sunset
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- こんな美しい日の入りを見たことがありますか。
Bạn đã bao giờ thấy cảnh hoàng hôn đẹp thế này chưa.
- こんなに美しい日の入りを見たことがありますか。
Bạn đã từng thấy hoàng hôn đẹp như thế này chưa.
Thử ngay
日の入り nghĩa là gì?
