Kaku Coach
Danh từN2

並なみ木き

なみきnamiki

hàng cây bên đường

EN: roadside trees; row of trees

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 我われ々は背せの高たかいポプラ並なみ木きを歩あるいた。

    Chúng tôi đã đi bộ dọc theo hàng cây dương cao lớn.

Thử ngay

並木 nghĩa là gì?