Kaku Coach
Danh từN2

農のう薬やく

のうやくnouyaku

nông dược

EN: agricultural chemical; agrochemical; agrichemical

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらは果か樹じゅに農のう薬やくを散さん布ぷしている。

    Họ đang phun thuốc trừ sâu lên cây ăn quả.

  • 無む農のう薬やく栽さい培ばいとは、農のう薬やくを使つかわずに穀こく物もつ、野や菜さい、果物などの植しょく物ぶつを栽さい培ばいする方ほう法ほうです。

    Canh tác hữu cơ là phương pháp trồng trọt không dùng nông dược.

Thử ngay

農薬 nghĩa là gì?