Động từN2
荒れる
あれるareru
náo động, động
EN: to become stormy; to become rough (of the sea)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はよく荒れる。
Anh ấy hay cáu gắt.
- なるほど彼は剛速球だが、よくあれる。
Đúng là anh ấy ném bóng rất nhanh nhưng hay bị chệch.
Thử ngay
荒れる nghĩa là gì?
