Kaku Coach
Danh từN2

運うん河が

うんがunga

kênh đào

EN: (navigable) canal; waterway

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 船ふねはパナマ運うん河がを通り抜けとおりぬけた。

    Con tàu đã đi qua kênh đào Pana-ma.

  • 家並みを分ぶん断だんする運うん河がが流れながれていた。

    Có con kênh đào chảy chia cắt dãy nhà.

Thử ngay

運河 nghĩa là gì?