Danh từN2
植木
うえきueki
cây cảnh
EN: garden plant; garden tree
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は植木が好きだ。
Tôi thích cây cảnh.
- 母は植木の世話をよくする人だ。
Mẹ tôi là người rất hay chăm sóc cây cảnh.
Thử ngay
植木 nghĩa là gì?
うえきueki
cây cảnh
EN: garden plant; garden tree
Tôi thích cây cảnh.
Mẹ tôi là người rất hay chăm sóc cây cảnh.
植木 nghĩa là gì?