Kaku Coach
Danh từN2

流りゅう域いき

りゅういきryuuiki

lưu vực

EN: drainage basin; catchment basin; river basin

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ダムが切れきれて流りゅう域いきに大おお水みずが押し寄せおしよせた。

    Đập vỡ khiến dòng nước lớn tràn vào lưu vực.

  • 激はげしい雨あめがその流りゅう域いきに洪こう水ずいをもたらした。

    Cơn mưa lớn đã gây ra lũ lụt ở lưu vực đó.

Thử ngay

流域 nghĩa là gì?