Danh từN2
地面
じめんjimen
mặt đất
EN: ground; earth's surface
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 板は地面に凍りついた。
Tấm ván bị đóng băng dính chặt xuống mặt đất.
- その男は地面に倒れた。
Người đàn ông đó ngã quỵ xuống mặt đất.
Thử ngay
地面 nghĩa là gì?
じめんjimen
mặt đất
EN: ground; earth's surface
Tấm ván bị đóng băng dính chặt xuống mặt đất.
Người đàn ông đó ngã quỵ xuống mặt đất.
地面 nghĩa là gì?