Kaku Coach
Danh từN2

湿しっ気き

しっきshikki

độ ẩm

EN: moisture; humidity; dampness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今日は昨日ほど湿気がない。

    Hôm nay độ ẩm không bằng hôm qua.

  • 当とう地ちの夏なつはひどく湿気が多おおい。

    Mùa hè ở vùng này độ ẩm rất cao.

Thử ngay

湿気 nghĩa là gì?