Kaku Coach
Danh từN2

滝たき

たきtaki

thác nước

EN: waterfall

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 橋はしの上じょう流りゅうに滝たきがある。

    Có một ngọn thác ở thượng nguồn cây cầu.

  • 谷たには滝たきの音おとを反はん響きょうする。

    Thung lũng vang vọng tiếng thác nước.

Thử ngay

滝 nghĩa là gì?